Æ

Đơn vị phát hành Philippi (Macedon)
Năm 356 BC - 345 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.4 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Philippi#Ib, 4
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tripod, grape bunch to left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΙΛΙΠΠΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (356 BC - 345 BC) - -
ID Numisquare 7400869550
Ghi chú
×