Æ 28 - Commodus ΑΔΡ ΑΜΑϹ ΜΗΤΡ ΝΕ Κ ΠΡ ΟΝΤ ΕΤ ΡΠΘ

Đơn vị phát hành Amasea (Cappadocia)
Năm 186-187
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.2 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo IV.3#8002 , Recueil#35 , SNG Copenhagen#107
Mô tả mặt trước Laureate head of Commodus, right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ ΚοΜοΔοϹ ΑΝΤωΝΙΝοϹ
(Translation: Emperor Commodus Antoninus)
Mô tả mặt sau Asclepius standing, facing, head, left, holding serpent-staff.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΔΡ ΑΜΑϹ ΜΗΤΡ ΝΕΩΚ ΠΡ ΠΟΝΤ ΕΤ ΡΠΘ
(Translation: Hadrianic Amasea, metropolis, neocorate, first city of Pontus, year 189)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (186-187) - Year 189 -
ID Numisquare 7024313170
Ghi chú
×