Abbasi - temp. Mustafa Khan Restored Weight

Đơn vị phát hành Shirvan Khanate
Năm 1813-1820
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Abbasi
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.26 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#2947.2
Mô tả mặt trước Arabic legend within sun.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước يا صاحب الزمان
(Translation: ya saheb al-zaman Oh, Owner of Time)
Mô tả mặt sau Arabic legend with date centred within sun, all surrounded by decorative border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau شماخ ۱۱۲۸
(Translation: chamakh / 1228 Shamakhi / 1228)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1228 (1813) - ۱۲۲۸: Struck under Mostafa Khan -
1230 (1815) - ۱۲۳۰: Struck under Mostafa Khan -
1231 (1816) - ۱۲۳۱: Struck under Mostafa Khan -
1232 (1817) - ۱۲۳۲: Struck under Mostafa Khan -
1233 (1818) - ۱۲۳۳: Struck under Mostafa Khan -
1234 (1819) - ۱۲۳۴: Struck under Mostafa Khan -
1235 (1820) - ۱۲۳۵: Struck under Mostafa Khan -
ID Numisquare 7152928290
Thông tin bổ sung
×