| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1748-1757 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Abbasi (4) |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.5 g |
| Đường kính | 19.9 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#433, A#2776 |
| Mô tả mặt trước | Date and Mint Formula tend to be on the bottom line. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Shi-ite Kalima. Some reverses will have the 12 imams listed on the outer edge. |
| Chữ viết mặt sau | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt sau | لا اله الا الله محمد رسول الله علی ولی الله (Translation: La illah l`Allah Muhammad Rasul Allah, `Ali Wali Allah) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1161 (1748) - Ganja - 1161 (1748) - Qazwin - 1161 (1748) - Shiraz - 1161 (1748) - Tabriz - 1161 (1748) - Tiflis - 1162 (1749) - Ganja - 1162 (1749) - Qazwin - 1162 (1749) - Shiraz - 1162 (1749) - Tabriz - 1162 (1749) - Tiflis - 1163 (1750) - Ganja - 1163 (1750) - Qazwin - 1163 (1750) - Shiraz - 1163 (1750) - Tabriz - 1163 (1750) - Tiflis - 1164 (1751) - Ganja - 1164 (1751) - Qazwin - 1164 (1751) - Tabriz - 1164 (1751) - Tiflis - 1165 (1752) - Ganja - 1165 (1752) - Tabriz - 1165 (1752) - Tiflis - 1166 (1753) - Ganja - 1166 (1753) - Tiflis - 1167 (1754) - Ganja - 1167 (1754) - Tiflis - 1168 (1755) - Ganja - 1168 (1755) - Tiflis - 1169 (1756) - Tiflis - 1170 (1757) - Tiflis - |
| ID Numisquare | 3715782400 |
| Ghi chú |