| Đơn vị phát hành | Guadeloupe |
|---|---|
| Năm | 1811 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 82 Livres 10 Sols (82.5) |
| Tiền tệ | Livre tournois (1635-1795) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 14.35 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#28 |
| Mô tả mặt trước | Countermark Crowned G and 82.10 on Brazil 6400 Reis, KM#199. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | G 82.10 |
| Mô tả mặt sau | Remaining details from host coin. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1811) - Host years 1777-1786. - |
| ID Numisquare | 8299450080 |
| Ghi chú |