| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#84 |
| Mô tả mặt trước | Countermark on standing Liberty holding shield and spear with cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F. 7. o FIRME Y FELIZ POR LA UNIÓN • LIBERTAD (Translation: Firm and Happy for the Union. Liberty.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Peru. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUB • PERUANA • CUZCO • 8R • B • 1833 • (Translation: Peruvian Republic.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | CUZCO Cusco, Peru (1824-1845,1885-1886) |
| Số lượng đúc | ND (1832-1834) - Host coin 1830-1834 - |
| ID Numisquare | 3346743180 |
| Ghi chú |