8 Reales - Felipe III

Đơn vị phát hành Mexico
Năm 1599-1621
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 8 Reales
Tiền tệ Real (1535-1897)
Chất liệu Silver (.931)
Trọng lượng 27.468 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Cob
Kỹ thuật Hammered (cob)
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#44.1, KM#44.3
Mô tả mặt trước Shield of the Habsburgs of Spain.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước PHILLIPPVS·III·DEI GRATIA (sans/without date, MB#44.1) PHILLIPPVS·III·DEI G [DATE] (avec/with date, KM#44.3) Mo F 8
Mô tả mặt sau Cross of Jerusalem (fleur-de-lys at each end), with lions and castles.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau HISPANIARVM·ET·INDIARVM·REX
Cạnh
Xưởng đúc M
Mexican Mint (Casa de Moneda de
México), Mexico, Mexico (1535-date)
Số lượng đúc ND (1599) M FoD - MB#44.1 -
ND (1599-1607) M F - MB#44.1 -
1607 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1607 M X - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1608 M A - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1608 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1609 M A - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1609 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1610 M A - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1610 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1611 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1612 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1613 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1614 M D.F. - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1614 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1615 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1616 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1617 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1618 M D - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1618 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1619 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1620 M D - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1621 M D - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
1621 M F - KM#44.3 (`PHILLIPVS DEI G`) -
ID Numisquare 5151026620
Ghi chú
×