8 Reales - Felipe II Segovia

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1556-1598
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 8 Reales
Tiền tệ Real (1497-1833)
Chất liệu Silver (.931)
Trọng lượng 27 g
Đường kính 37 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Cal#164
Mô tả mặt trước Crowned shield between aqueduct and value
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PHILIPPVS D G HISPANIARVM VIII
(Translation: Philip II King of Spains)
Mô tả mặt sau Castles an lions in angles of cross in octolobe. Date on top.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ET INDIARVM REX 1587
(Translation: and Indias)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1556-1598) D - Cal#164 -
ND (1556-1598) I - Cal#165 -
ND (1556-1598) IM - Cal#166 -
ND (1556-1598) IM - Cal#167 -
1586 - Cal#171 -
1586 - Cal#172 -
1586 - Cal#173 -
1586 - Cal#174 -
1586 - Cal#175 -
1586 - Cal#176 -
1586 - Cal#177 -
1587 - Cal#178 -
1587 - Cal#179 -
1587 - Cal#180 -
1587 - Cal#181 -
1587 - Cal#182 -
1587 - Cal#183 -
1588 - Cal#184 -
1588 - Cal#185 -
1588 - Cal#186 -
1588 - Cal#187 -
1588 - Cal#188 -
1588 - Cal#189 -
1588 - Cal#190 -
1588 - Cal#191 -
1588 - Cal#192 -
1588 - Cal#193 -
1589 - Cal#194 -
1589 - Cal#195 -
1589 - Cal#196 -
1589 - Cal#197 -
1589 - Cal#198 -
1589 - Cal#199 -
1589 - Cal#200 -
1589 - Cal#201 -
1589 - Cal#202 -
1589 - Cal#203 -
1589 - Cal#204 -
1589 - Cal#205 -
1589 - Cal#206 -
1589 - Cal#207 -
1589 - Cal#208 -
1589 - Cal#209 -
1589 - Cal#210 -
1589 - Cal#211 -
1590 - Cal#212 -
1590 - Cal#213 -
1590 - Cal#214 -
1590 - Cal#215 -
1590 - Cal#216 -
1590 - Cal#217 -
1590 - Cal#218 -
1590 - Cal#219 -
1590 - Cal#220 -
1590 - Cal#221 -
1590 I - Cal#168 -
1591 - Cal#222 -
1591 - Cal#223 -
1591 - Cal#224 -
1591 - Cal#225 -
1591 - Cal#226 -
1593 I - Cal#169 -
1594 - Cal#227 -
1597 - Cal#228 -
1597 - Cal#229 -
1597 - Cal#230 -
1597 - Cal#231 -
1597 - Cal#232 -
1597 I - Cal#170 -
1598 - Cal#233 -
1598 - Cal#234 -
ID Numisquare 4434072150
Ghi chú
×