| Đơn vị phát hành | Bosnia and Herzegovina |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 750 Dinars (750 Dinara) |
| Tiền tệ | Second Dinar (1994-1998) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#66 |
| Mô tả mặt trước | National arms above bridge, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Figures within small circles on fl ame, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | PM Pobjoy Mint, Surrey, United Kingdom (1965-2023) |
| Số lượng đúc | 1995 PM - - |
| ID Numisquare | 7135137960 |
| Ghi chú |