| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 7000 Francos CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1984-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 21 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#85 |
| Mô tả mặt trước | National arms devide date, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE GUINEA ECUATORIAL 1995 UNIDAD PAZ JUSTICIA 7000 FRANCOS (Translation: Republic of Equatorial Guinea Unity Peace Justice) |
| Mô tả mặt sau | Building and laurel sprigs, dates below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50TH ANNIVERSARY OF THE UNITED NATIONS 1945 - 1995 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1995 - Proof - |
| ID Numisquare | 6459121370 |
| Ghi chú |