| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 7000 Francos CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1984-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#121 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Equatorial Guinea divides date, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE GUINEA ECUATORIAL 1993 UNIDAD PAZ JUSTICIA 7000 FRANCOS (Translation: Republic of Equatorial Guinea Unity Peace Justice 7000 Francs) |
| Mô tả mặt sau | Standing African elephant looking front. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PROTECTION OF THE AFRICAN ELEPHANT |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - Proof - |
| ID Numisquare | 1395903680 |
| Ghi chú |