| Đơn vị phát hành | Thailand |
|---|---|
| Năm | 1980 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 600 Bahts (600 บาท) (600 THB) |
| Tiền tệ | Baht (1897-date) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#138 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Queen Sirikit |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | สมเด็จพระนางเจ้าสิริกิติ์ พระบรมราชินีนาถ |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ๑๒ สิงหาคม ๒๕๒๓ ประเทศไทย 12th AUGUST 1980 THAILAND CERES FAO ๖๐๐ บาท 600 BAHT |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2523 (1980) - ๒๕๒๓ - 23 000 |
| ID Numisquare | 1169504620 |
| Thông tin bổ sung |
|