Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

6 Pence - George V

Đơn vị phát hành Commonwealth of Australia
Năm 1911-1936
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The Commonwealth of Australia coat of arms occupies the central field, featuring a quartered shield supported by a kangaroo to the left and an emu to the right, both standing on a grassy mound. Above the shield, a seven-pointed Commonwealth Star is prominently displayed. A scroll beneath the supporters bears the motto ADVANCE AUSTRALIA in raised lettering. The denomination SIXPENCE arcs across the upper field, and the date appears in the lower field below the supporters, with the mint mark M (Melbourne) positioned just below the date on applicable issues.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1911 - London Mint - 2,000,000
1911 - London Mint; Proof -
1912 - London Mint - 1,600,000
1914 - London Mint - 1,800,000
1916 M - - 1,769,000
1916 M - Proof - 25
1917 M - - 1,632,000
1917 M - Proof -
1918 M - - 915,000
1918 M - Proof -
1919 M - - 1,521,000
1919 M - Proof -
1920 M - - 1,476,000
1920 M - Proof -
1921 - - 3,795,000
1921 - Proof -
1922 - - 1,488,000
1922 - Proof -
1923 - - 1,458,000
1924 - - 1,038,000
1924 - Proof -
1925 - - 3,266,000
1925 - Proof -
1926 - Proof -
1926 - Serif or Non serif 2; see comments - 3,609,000
1927 - - 3,592,000
1927 - Proof - 50
1928 - - 2,721,000
1928 - Proof -
1934 - - 1,024,000
1934 - Proof - 50
1935 - - 392,000
1935 - Proof -
1936 - - 1,800,000
1936 - Proof -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH