Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of Kazakhstan |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 1000 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At center, the denomination inscription '5000 ТЕҢГЕ' appears prominently above the metal specification legend 'Ag 925 1000 gr.' in the field. The Kazakhstan Mint trademark (KMC) is positioned at the upper portion of the coin, while a stylized ski track motif and the year '2010' occupy the lower field. A naturalistic rendering of a Tien-Shan spruce tree fills the left sector. The peripheral legend reads 'ҚАЗАҚСТАН РЕСПУБЛИКАСЫ' in Kazakh and 'REPUBLIC OF KAZAKHSTAN' in English along the rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | KMC 5000 ТЕҢГЕ Ag 925 1000 gr. 2010 ҚАЗАҚСТАН РЕСПУБЛИКАСЫ REPUBLIC OF KAZAKHSTAN (Translation: 5000 tenge Ag 925 1000 gr. 2010 REPUBLIC OF KAZAKHSTAN REPUBLIC OF KAZAKHSTAN) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2010 KMC - Proof - 225 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |