| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 1.24 g |
| Đường kính | 13.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#67 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, date and denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÂ HỘl CHÙ NGHĨA VIỆT NAM 2002 5000 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Vietnamese horse in galloping motion above grass, surrounded by inscription |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGỰA VIỆT NAM 壬午 2002 YEAR OF THE HORSE 1/25 OZ 999.9 FINE GOLD (Translation: Vietnamese Horse) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2002 - - 28 000 |
| ID Numisquare | 3154150670 |
| Ghi chú |