500 Roubles

Đơn vị phát hành Khorezm People's Soviet Republic
Năm 1921-1922
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Roubles
Tiền tệ Rouble (1920-1925)
Chất liệu Bronze (or brass)
Trọng lượng 5.3 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#19.1, Y#19.2
Mô tả mặt trước Inscription in centre, star and divided date above, legend around.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước منات ١٣ ۴۰ بش يوز ضرب فلوس جمهوريتى خوارزم
(Translation: 1340 500 Manats “zarb fulus jumhuriyeti Khwarezm”)
Mô tả mặt sau Arms with two stars above, “Roubles” (in Russian) / “500” below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau РУБЛЕЙ 500
(Translation: Roubles 500)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1339 (1921) - ١٣٣٩; Y#19.1 (1 word inscription) -
1339 (1921) - ١٣٣٩; Y#19.2 (2 word inscription) -
1340 (1922) - ١٣۴۰; Y#19.2 (2 word inscription) -
ID Numisquare 4053477120
Thông tin bổ sung
×