| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Ouguiya (500 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Gold (.920) |
| Trọng lượng | 26.08 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Fr#1 |
| Mô tả mặt trước | Star and crescent flanked by palm trees below dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1975-11-28 1960-11-28 الجمهورية الاسلامية الموريتانية (Translation: 1975-11-28 1960-11-28 Islamic Republic of Mauritania) |
| Mô tả mặt sau | Value in square flanked by a camel head and fish with design above |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزى الموريتانى 500 أوقية B. TURLAN (Translation: The Central Bank of Mauritania 500 Ouguiya B. TURLAN) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1975 - - 1 800 |
| ID Numisquare | 4765624440 |
| Ghi chú |