| Đơn vị phát hành | Czechoslovakia |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Korun (500 CSK) |
| Tiền tệ | Koruna (1953-1992) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | Jarmila Truhlíková - Spěváková |
| Lưu hành đến | 30 September 2000 |
| Tài liệu tham khảo | KM#131 |
| Mô tả mặt trước | Czechoslovak Socialist coat of arms, value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ČESKOSLOVENSKÁ SOCIALISTICKÁ REPUBLIKA 500 KČS (Translation: Czechoslovak Socialist Republic) |
| Mô tả mặt sau | Linden tree with two branches, stylized map of Czechoslovakia below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ČESKOSLOVENSKÁ FEDERACE 1968 - 1988 (Translation: Czechoslovak Federation) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1988 - 9,512 pieces destroyed - 46 000 1988 - Proof; 333 pieces destroyed - 3 000 |
| ID Numisquare | 5485608200 |
| Ghi chú |