| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 500 Escudos (500 PTE) |
| Tiền tệ | Escudo (1911-2001) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | 14 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.28 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Paula Lourenço |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#723, Gomes#R 148.01 |
| Mô tả mặt trước | The arms of Portugal above the value and a partial bridge in the background |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA PORTUGUESA INCM 500 ESCUDOS (Translation: Portuguese Republic INCM 500 Escudos) |
| Mô tả mặt sau | Bridge above monument |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (simplified) |
| Chữ khắc mặt sau | 葡萄牙 - 澳門 1999 PAULA LOURENÇO (Translation: Portugal - Macau) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | INCM Lisbon, Portugal |
| Số lượng đúc | 1999 INCM - - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 9942553980 |
| Ghi chú |