50 Teňňe

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1993
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Teňňe (0.50 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 4.92 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 31 December 2009
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#6
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau Value above a Rhyton
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ TEÑÑESI 50 1993
(Translation: Turkmenistan tenge)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - - 40 000 000
ID Numisquare 6486315070
Ghi chú
×