| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1277 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Tael |
| Tiền tệ | Tael (1271-1368) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 1894 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Other (Sycee) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Thirteen stamps of lines of Chinese ideograms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
扬州 行中书省 庚字号 口口销铸官刘痎 销银官王瑛 银匠侯君用 至元十四年 银匠杜元亮口 库官孟痎 拾成色 重伍拾两 口银掌事袁业 口银库三宝合口 (Translation: 1. Yangzhou (mint) 2. Salt market (tax) 3/4. Sales and Casting official Liu Yi 5. Sales official Wang Ying 6. Silversmith Hou Junyong 7. Year 14 of Zhiyuan (2nd era of Kublai Khan, 1264-1294) 8. Silversmith Du Yuanliang 9. Treasury official Meng Gui 10. Purity level 10 11. Weight of 50 Taels 12. Silver chief Yuan Ye 13. Silver treasury 3) |
| Mô tả mặt sau | Two Chinese ideograms. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
元 宝 (Translation: Yuan Bao Yuan [dynasty] treasure) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc |
扬州 Yangzhou, Jiangsu, China |
| Số lượng đúc |
14 (1277) - 年四十 - |
| ID Numisquare | 3315099620 |
| Thông tin bổ sung |
|