| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Shillings |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Gold plated copper-nickel |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Kenya, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CENTRAL BANK OF KENYA. BANK KUU YA KENYA 50 FIFTY SHILLINGS. SHILIGI HAMSINI |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIFTY YEARS OF CENTRAL BANKING 1966 50 2016 MIAKA HAMSINI YA BANKI KUU |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - - 3 000 |
| ID Numisquare | 8872673470 |
| Ghi chú |