50 Qirsh Arab Cooperative

Đơn vị phát hành Sudan
Năm 1976
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Piastres (50 Qirsh) (0.50 SDP)
Tiền tệ First pound (1956-1992)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 15.5 g
Đường kính 32 mm
Độ dày 2.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 8 June 1992
Tài liệu tham khảo KM#69, Schön#43, CBOS#COM-3
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước جمهورية السودان الديمقراطية ١٣٩٦ ١٩٧٦
(Translation: Democratic Republic of Sudan 1976 1396)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٥٠ قرشاً ١٣ اكتوبر ١٩٧٦ تاسيس الهيئة العربية للاستثمار والانماء الزراعي
(Translation: 50 Qirsh Oktober 13, 1976 The founding of the Arab Authority for Agricultural Investment and Development)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ - 100 000
ID Numisquare 5887766190
Ghi chú
×