| Đơn vị phát hành | Osterburg, District of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 50 Pfennigs (50 Pfennige) (0.50) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 23.7 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#413.1A, Funck#413.1B, Funck#413.1C, Men18#25134.1, Men18#25134.2, Men18#25134.3 |
| Mô tả mặt trước | Pearl rim, legend surrounding date and punched hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KRIEGSNOTGELD DES KREISES OSTERBURG • 1918 |
| Mô tả mặt sau | Pearl rim surrounding denomination and hole |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 PFENNIG |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - F#413.1A 4 mm Punched Hole - 1918 - F#413.1B slightly oval 4.0 mm x 4.8 mm Punched Hole - 455 1918 - F#413.1C Without Punched hole - |
| ID Numisquare | 7989175550 |
| Thông tin bổ sung |
|