| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1977-1978 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Gourdes (50 HTG) |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 21.5 g |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | 2.52 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#129 |
| Mô tả mặt trước | Olympic flame motif |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAÏTI 1980 OLYMPIADE - MOSCOU (Translation: Republic of Haiti Moscow Olympiad) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTE EGALITE FRATERNITE 50 GOURDES 1977 (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1977 - - 3 969 1977 - Proof - 3 720 1978 - Proof - 350 |
| ID Numisquare | 3314905590 |
| Ghi chú |