Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

50 Cents - Elizabeth II 2nd portrait

Đơn vị phát hành Reserve Bank of New Zealand
Năm 1967-1985
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Dollar (1967-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1967 - BU Specimen (blue label) - 50,000
1967 - Circulation - 10,000,000
1967 - Circulation (dot above 1) - 750,000
1967 - Circulation (dot after II) -
1967 - UNC Year Set (pink label) - 250,000
1968 - BU Specimen (blue label) - 40,000
1968 - UNC Year Set (pink label) - 35,000
1970 - BU Specimen (blue label) - 20,000
1970 - UNC Year Set (pink label) - 30,000
1971 c - Circulation (with serifs on date) - 1,123,000
1971 l - BU Year Set (no serifs on date) - 15,000
1971 l - Proof Year Set - 5,000
1972 c - BU Year Set - 15,000
1972 c - Circulation - 1,431,000
1972 c - Proof Year Set - 8,000
1973 c - BU Year Set - 15,000
1973 c - Circulation - 2,554,000
1973 c - Proof Year Set - 8,000
1974 c - BU Year Set - 15,000
1974 c - Circulation - 1,246,000
1974 c - Proof Year Set - 8,000
1975 l - BU Year Set - 15,000
1975 l - Circulation - 3,825,000
1975 l - Proof Year Set - 10,000
1976 l - BU Year Set - 16,000
1976 l - Circulation - 2,027,000
1976 l - Proof Year Set - 11,000
1977 l - BU Year Set - 20,000
1977 l - Circulation - 2,032,000
1977 l - Proof Year Set - 12,000
1978 o - BU Year Set - 23,000
1978 o - Circulation - 2,038,000
1978 o - Proof Year Set - 15,000
1979 o - BU Year Set - 25,000
1979 o - circulation - 2,441,000
1979 o - Proof Year Set - 16,000
1980 l - BU Year Set (thick 8 in date) - 27,000
1980 l - Proof Year Set - 17,000
1980 o - Circulation (thin 8 in date) - 8,000,000
1981 l - BU Year Set (pointed end of 9, round holes in 8) - 25,000
1981 l - Proof Year Set - 18,000
1981 o - Circulation (blunt end of 9, oval holes in 8) - 4,000,000
1982 l - BU Year Set (pointed end of 2`) - 25,000
1982 l - Proof Year Set - 18,000
1982 o - Circulation (blunt end of 2) - 6,000,000
1983 l - BU Year Set - 25,000
1983 l - Proof Year Set - 18,000
1984 l - BU Year Set - 25,000
1984 l - Circulation; with or without rope; see comments - 2,000,000
1984 l - Proof Year Set - 15,000
1985 c - BU Year Set - 20,000
1985 c - Circulation - 2,000,000
1985 c - Proof Year Set - 11,500
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH