| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 5 Roubles (5 TJR) |
| Tiền tệ | Rouble (1995-2000) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 102 × 56 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Goznak (Гознак, Экспедиция заготовления государственных бумаг), Russia (1818-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#2 |
| Mô tả mặt trước | National emblem of Tajikistan, and Patterns |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | БОНКИ МИЛЛИИ ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН Панҷ 5 рубл 1994 (Translation: National Bank of the Republic of Tajikistan, Five Rubles) |
| Mô tả mặt sau | Flag of Tajikistan over the parliament building |
| Chữ khắc mặt sau | БАРОИ СОХТАНИ БИЛЕТҲОИ ҚАЛБАКИИ БОНКИ МИЛЛИИ ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН МУВОФИҚИ ҚОНУН ҶАЗО ДОДА МЕШОВАД ПАНҶ РУБЛ (Translation: To counterfeit the banknotes of the National Bank of the Republic of Tajikistan is punishable by law, Five Rubles) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 1518107920 |
| Ghi chú |