5 Riyals - Rashid 2 dates

Đơn vị phát hành Ajman
Năm 1969
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Riyals
Tiền tệ Riyal (1966-1973)
Chất liệu Silver (.835)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1973
Tài liệu tham khảo KM#3.1, Schön#3.1
Mô tả mặt trước Denomination within circle
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước ★ حُكُومَة عَجمَان وَتوابعهَا ★ ٥ ريال 5 RIYALS GOVERNMENT OF AJMAN & ITS DEP.
(Translation: Government of Ajman and its dependencies 5 Riyals)
Mô tả mặt sau Chicken below state emblem and date in Islamic and Gregorian in Arabic
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٣٨٩ ١٩٦٩
(Translation: 1969-1389)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ - 10 000
1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Mint Sets (KM#MS1 Horizontal Type) -
1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Mint Sets (KM#MS1 Vertical Type) -
1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Proof Sets only (KM#PS1) - 1 200
ID Numisquare 1211493330
Ghi chú
×