Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank Markazi Iran |
|---|---|
| Năm | 1968-1978 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.36 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The traditional Imperial Iranian arms occupy the central field: a lion passant guardant, facing left, holds an upraised scimitar in its right forepaw, with a radiant rising sun emerging from behind its back — the classic 'Shir-o-Khorshid' (Lion and Sun) emblem. The Pahlavi imperial crown is depicted above the sun's rays at the top of the design. The entire device is encircled by a wreath composed of wheat ears on the left and oak branches on the right, tied at the base. Below the lion, the denomination legend 'پنج ریال' (Five Rials) is inscribed in Arabic script across the lower field. A fine beaded border runs along the coin's rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | پنج ریال |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1347 (1968) - ۱۳۴۷ - 7,745,056 1348 (1969) - ۱۳۴۸ - 9,192,559 1349 (1970) - ۱۳۴۹ - 7,300,485 1350 (1971) - ۱۳۵۰ - 10,159,976 1351 (1972) - ۱۳۵۱; small date - 20,582,000 1352 (1973) - ۱۳۵۲; large date - 23,590,000 1353 (1974) - ۱۳۵۳; large date - 1353 (1974) - ۱۳۵۳; small date - 28,367,000 1354 (1975) - ۱۳۵۴ - 27,294,000 2536 (1977) - ۲۵۳۶; KM# 1176.1 - 47,906,000 1357 (1978) - ۱۳۵۷ - 2537 (1978) - ۲۵۳۷; KM# 1176.1 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |