| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 New Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#569 |
| Mô tả mặt trước | National arms, eagle left within D-shaped circle and designed border |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 1 ONZA DE PLATA LEY 0.999 (Translation: United Mexican States 1 ounce of silver Fineness .999) |
| Mô tả mặt sau | Design within Dshaped circle and designed |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1993 BAJORELLIEVE DE EL TAJIN N$5 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
Mo Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc |
1993 Mo - - 100 000 1993 Mo - Proof - 3 000 |
| ID Numisquare | 8773898330 |
| Thông tin bổ sung |
|