5 Liri Central Bank of Malta, Piedfort

Đơn vị phát hành Malta
Năm 1988
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Pounds (Liri) (5 MTL)
Tiền tệ Maltese Pound (1972-2007)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 56.56 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Noel Galea Bason
Lưu hành đến 31 January 2008
Tài liệu tham khảo KM#P4
Mô tả mặt trước Crowned Coat of arms of the Central Bank of Malta surrounded by lettering.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK CENTRALI TA` MALTA ·20 ANNIVERSARJU· 1968 ~ 1988
(Translation: 20th Anniversary of the Central Bank of Malta)
Mô tả mặt sau The facade of the Central Bank of Malta HQ in Valletta.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ·REPUBBLIKA TA` MALTA· BANK CENTRALI TA` MALTA NG 1988 Lm5
(Translation: Central Bank of Malta)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1988 - Piedfort - 500
ID Numisquare 5179391660
Thông tin bổ sung
×