5 Liri Central Bank of Malta

Đơn vị phát hành Malta
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Pounds (5 MTL)
Tiền tệ Lira (1972-2007)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#111
Mô tả mặt trước Coat of arms at centre, with country name above and date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALTA REPUBBLIKA TA´ MALTA 1998
(Translation: Republic of Malta)
Mô tả mặt sau Fountain dividing value and coat of arms at centre, with issuer name above and dates below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau * BANK ĊENTRALI TA` MALTA * 30 ANNIVERSARJU 1968-1998
(Translation: Central Bank of Malta 30th Anniversary)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - Proof - 1 500
ID Numisquare 5208180280
Ghi chú
×