Danh mục
| Đơn vị phát hành | Piedmont-Sardinia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1850-1861 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Lire |
| Tiền tệ | Lira (1816-1861) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37.2 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Giuseppe Ferraris |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#144 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Emmanuel II to right, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VICTORIVS EMMANUEL II.D.G.REX SARD.CYP.ET HIER. |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DVX SAB.GENVAE ET MONTISF.PRINC.PED.& P L · 5 |
| Cạnh | FERT |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1850 B - Eagle Head - KM#144.1 - 58 000 1850 P - Anchor - KM#144.2 - 721 000 1851 B - Eagle Head - KM#144.1 - 49 000 1851 P - Anchor - KM#144.2 - 316 000 1852 B - Eagle Head - KM#144.1 - 97 000 1852 P - Anchor - KM#144.2 - 391 000 1853 P - Anchor - KM#144.2 - 167 000 1854 B - Eagle Head - KM#144.1 - 74 000 1854 P - Anchor - KM#144.2 - 284 000 1855 B - Eagle Head - KM#144.1 - 52 000 1855 P - Anchor - KM#144.2 - 84 000 1856 B - Eagle Head - KM#144.1 - 37 000 1856 P - Anchor - KM#144.2 - 58 000 1857 B - Eagle Head - KM#144.1 - 19 000 1857 P - Anchor - KM#144.2 - 35 000 1858 B - Eagle Head - KM#144.1 - 11 000 1858 P - Anchor - KM#144.2 - 30 000 1859 B - Eagle Head - KM#144.1 - 12 000 1859 P - Anchor - KM#144.2 - 49 000 1860 B - Eagle Head - KM#144.1 - 5 044 1861 B - Eagle Head - KM#144.1 - 12 000 |
| ID Numisquare | 9489390780 |
| Thông tin bổ sung |
|