5 Lire - Napoleon I

Đơn vị phát hành Italy, Napoleonic Kingdom of
Năm 1807-1814
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Lire
Tiền tệ Lira (1807-1814)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 37 mm
Độ dày 2.46 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Luigi Manfredini
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#10
Mô tả mặt trước Bust of Napoleon I to right, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NAPOLEONE IMPERATORE E RE 1811 M
(Translation: Napoleon, emperor, and king 1811 M)
Mô tả mặt sau Crowned arms of Italy, value below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REGNO D`ITALIA 5.LIRE
(Translation: Italian Kingdom 5 Italy)
Cạnh Large lettering in relief on 9 horizontal parallel lines. Or,
Xưởng đúc B
Bologna, Italy
M
Milan, Italy
V
Venice, Italy (1172)
Số lượng đúc 1807 M - KM#10.1 (Milan) - 39 277
1807 V - KM#10.2 (Venice) - 610
1808 B - KM#10.3 (Bologna) - 23 162
1808 M - KM#10.1 (Milan) - 3 287 923
1808 M - KM#10.7 (Milan); Mintage included above -
1808 V - KM#10.2 (Venice) - 204
1809 B - KM#10.3 (Bologna) - 221 000
1809 M - KM#10.1 (Milan) - 2 483 092
1809 M - KM#10.4 (Milan); Mintage included above -
1810 B - KM#10.3 (Bologna) - 314 038
1810 B - KM#10.5 (Bologna); Mintage included above -
1810 M - KM#10.1 (Milan) - 263 353
1810 M - KM#10.4 (Milan) -
1810 V - KM#10.6 (Venice) -
1810 V - KM#10.8 (Venice) - 13 623
1811 B - KM#10.3 (Bologna) -
1811 B - KM#10.9 (Bologna) - 450 159
1811 M - KM#10.4 (Milan) -
1811 M - KM#10.7 (Milan) - 2 820 000
1811 V - KM#10.6 (Venice) - 367 000
1811 V - KM#10.8 (Venice) -
1812 B - KM#10.9 (Bologna) - 209 185
1812 M - KM#10.4 (Milan) - 1 849 490
1812 M - KM#10.7 (Milan) -
1812 V - KM#10.6 (Venice) - 207 402
1813 B - KM#10.9 (Bologna) - 109 394
1813 M - KM#10.4 (Milan) - 771 667
1813 V - KM#10.6 (Venice) - 70 998
1814 M - KM#10.4 (Milan) - 102 000
ID Numisquare 4634776470
Thông tin bổ sung
×