Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Danish Mint |
|---|---|
| Năm | 1960-1972 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Harald Salomon |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 KRONER |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1960 C♥S - KM#853.1 - 6,418,383 1961 C♥S - KM#853.1 - 9,743,623 1962 C♥S - KM#853.1 - 2,074,303 1963 C♥S - KM#853.1 - 709,182 1964 C♥S - KM#853.1 - 1,443,498 1965 C♥S - KM#853.1 - 2,574,188 1966 C♥S - KM#853.1 - 4,369,656 1967 C♥S - KM#853.1 - 1,864,272 1968 C♥S - KM#853.1 - 4,131,765 1969 C♥S - KM#853.1 - 71,780 1970 C♥S - KM#853.1 - 2,246,126 1971 C♥S - KM#853.1 - 4,766,817 1972 S♥S - KM#853.2 - 2,599,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |