5 Kopecks - Aleksandr I КМ

Đơn vị phát hành Russian Empire
Năm 1802-1810
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Kopecks (5 Копеек) (0.05)
Tiền tệ Rouble (1700-1917)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 51.19 g
Đường kính 43.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#115.2
Mô tả mặt trước Two-headed eagle with a crown above. Five dots.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Denomination. Five dots.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 5. КОПѢЕКЪ 1802.
(Translation: 5 Kopecks)
Cạnh Diagonal reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1802 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1803 КМ - Suzun Mint - 3 600 000
1804 КМ - Suzun Mint - 4 000 000
1805 КМ - Suzun Mint - 5 000 000
1806 КМ - Suzun Mint - 5 000 000
1807 КМ - Suzun Mint - 5 000 000
1808 КМ - Suzun Mint - 5 000 000
1809 КМ - Suzun Mint - 5 000 000
1810 КМ - Suzun Mint -
ID Numisquare 6772862100
Ghi chú
×