5 Francs CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1965-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Aluminium-nickel-bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel)
Trọng lượng 3 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Gabriel Bernard, Lucien Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2a, Schön#11a
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States and denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE 5 F. ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST
(Translation: Central Bank of [the] West African States)
Mô tả mặt sau Gazelle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau G.B.L.BAZOR 2011
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1965 - - 12 510 000
1967 - - 6 510 000
1968 - - 6 000 000
1969 - - 8 000 000
1970 - - 10 005 000
1971 - - 10 005 000
1972 - - 5 010 000
1973 - - 6 000 000
1974 - - 13 326 000
1975 - - 16 890 000
1976 - - 20 010 000
1977 - - 22 000 000
1978 - - 39 800 000
1979 - - 11 000 000
1980 - - 18 000 000
1981 - - 18 000 000
1982 - - 25 000 000
1984 - - 31 620 000
1985 - - 16 000 000
1986 - - 8 000 000
1987 - - 26 500 000
1989 - - 44 500 000
1990 - - 20 000 000
1991 - - 19 000 000
1992 - - 9 000 000
1993 - - 6 500 000
1994 - - 8 500 000
1995 - - 11 500 000
1996 - - 21 500 000
1997 - - 18 060 000
1999 - - 54 930 000
2000 - - 2 550 000
2001 - - 8 000 000
2002 - - 20 000 000
2003 - - 6 000 000
2004 - - 2 800 000
2005 - -
2006 - -
2007 - -
2008 - -
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2017 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2021 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 3344959480
Ghi chú
×