Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Republic of Iraq |
|---|---|
| Năm | 1971-1981 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العراقية ٥ فلوس (Translation: The Iraqi Republic 5 Fils) |
| Mô tả mặt sau | Three prominent palm trees in the foreground center, flanked on both sides by rows of additional palm trees receding into the background, evoking the Iraqi landscape. The Hijri year and Gregorian year are inscribed to either side of the central palm tree motif. The date appears in both Arabic-Indic and Western Arabic numerals, with the two calendar systems presented in parallel within the scalloped coin field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1391 (1971) - ١٣٩١ ١٩٧١ - 2,000,000 1394 (1974) - ١٣٩٤ ١٩٧٤ - 15,000,000 1395 (1975) - ١٣٩٥ ١٩٧٥ (border varieties exist) - 94,800,000 1400 (1980) - ١٤٠٠ ١٩٨٠ - 20,160,000 1401 (1981) - ١٤٠١ ١٩٨١ (non-magnetic) - 29,840,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |