| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (CuNi25, 75% Cu, 25% Ni) |
| Trọng lượng | 9.68 g |
| Đường kính | 27.25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#425 |
| Mô tả mặt trước | Name of country, mintmark, year and German Eagle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 5 EURO A 2023 (Translation: Federal Republic of Germany) |
| Mô tả mặt sau | A flying ladybug with seven dots and a plant in the background |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SIEBENPUNKT MARIENKÄFER (Translation: Coccinella septempunctata, (seven-spot ladybird)) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | A Berlin, Germany (1280-date) |
| Số lượng đúc | 2023 A - - 1 300 000 2023 A - Proof - 100 000 |
| ID Numisquare | 5152117580 |
| Ghi chú |