| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (CuNi25, 75% Cu, 25% Ni) |
| Trọng lượng | 9.68 g |
| Đường kính | 27.25 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#430 |
| Mô tả mặt trước | Name of country, mintmark, year and German Eagle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 5 EURO J 2023 (Translation: Federal Republic of Germany) |
| Mô tả mặt sau | A banded demoiselle flying over some reed seen from above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GEBÄNDERTE PRACHTLIBELLE (Translation: Calopteryx splendens (banded demoiselle)) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | J Hamburgische Münze, Germany(801-date) |
| Số lượng đúc | 2023 J - - 2023 J - Proof - 100 000 |
| ID Numisquare | 3334791620 |
| Ghi chú |