5 Euro Fririllaria Davisii

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2023
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Billon (.333 silver)
Trọng lượng 17 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Maria Andonatou
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#372
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 5 ΕΥΡΩ M
(Translation: HELLENIC DEMOCRACY 5 EURO)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΝΔΗΜΙΚΑ ΦΥΤΑ ΤΗΣ ΕΛΛΑΔΑΣ FRITILLARIA DAVISII 2023
(Translation: ENDEMIC FLORA OF GREECE FRITILLARIA DAVISII 2023)
Cạnh Plain
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2023 - Proof-like; Blister - 5 000
ID Numisquare 9912601480
Ghi chú
×