| Đơn vị phát hành | Algeria |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1964-date) |
| Chất liệu | Gold (.920) (Silver .040; Copper .040) |
| Trọng lượng | 16.12 g |
| Đường kính | 27.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#122, Schön#34, Fr#47 |
| Mô tả mặt trước | Dinar of Numidian King Massinissa, 200 B. C. at center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | 200 800 1991 1411 |
| Mô tả mặt sau | Reverse side of Dinar of Numidian King Massinissa, 200 B. C. at center |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | 5 5 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1411 (1991) - - 1 000 |
| ID Numisquare | 6805814310 |
| Ghi chú |