5 Cents Fork-Tailed Flycatcher, Nickel-Brass

Đơn vị phát hành Belize (1973-date)
Năm 1975-1976
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 5 Cents
Tiền tệ Dollar (1885-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 3.65 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Rizzello
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#47
Mô tả mặt trước Coat of arms of Belize within wreath. Beaded circle around the rim.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BELIZE SUB UMBRA FLOREO 1975 FM
(Translation: I flourish in the shade.)
Mô tả mặt sau Two fork-tailed flycatchers (Tyrannus savana) on tree branches. Beaded circle around the rim.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 CENTS
Cạnh
Xưởng đúc (FM)
Franklin Mint (The Franklin
Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date)
Số lượng đúc 1975 FM - - 1 095
1975 FM - Matte - 24 000
1975 FM - Proof - 8 794
1976 FM - - 759
1976 FM - Matte - 25 000
1976 FM - Proof - 4 893
ID Numisquare 6262543600
Ghi chú
×