Danh mục
| Đơn vị phát hành | Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1857 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central numeral 5 in large, bold relief set within a horizontally lined circular disc, denoting the denomination. A curved banner arching above the numeral bears the inscription CENTESIMOS in raised Latin letters. The central device is encircled by an elaborate wreath of stylized acanthus or laurel branches tied at the base with a decorative bow, with the mint mark D appearing below the wreath at the bottom of the field. The design is contained within a toothed or reeded inner border and an outer beaded rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1857 D - SA# 12.1.1; CG# 12.1.A - coin alignment - 576,000 1857 D - SA# 12.1.3; CG# 2.1.C - 90º/270º alignment - 1857 D - SA# 12.1.4; CG# 12.1.D - other alignment - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |