Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Argentina |
|---|---|
| Năm | 1993-1995 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 2.25 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central device depicts the Sol de Mayo (Sun of May), a radiant sun with alternating straight and wavy rays emanating from a central disk bearing a stylized human face. Two varieties exist: KM#109a.1 features a smaller sun face without eyebrows or pupils, while KM#109a.2 displays a larger face filling the inner circle with distinctly marked eyebrows and pupils. The circumferential legend is divided into two arcs separated by raised dots: REPUBLICA ARGENTINA above and EN UNION Y LIBERTAD below, all contained within a beaded border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The numeral '5' is displayed prominently in the upper centre of the field in large, bold digits, with the denomination legend 'centavos' inscribed below in smaller lettering. The date appears at the bottom of the field beneath the denomination. Two typographic varieties are known: KM#109a.1 exhibits fine lettering with a round-topped '9' in the date, while KM#109a.2 shows bold lettering with an oval-topped '9'. The design is framed by a beaded border running along the coin's periphery. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1993 - KM# 109a.1 (fine lettering; round top of `9`) - 90,000,000 1993 - KM# 109a.2 (bold lettering; oval top of `9`) - 155,500,000 1994 - KM# 109a.2 (bold lettering) - 5,000,000 1994 - KM# 109a.2 (bold lettering) magnetic - 1995 - KM# 109a.2 (bold lettering) - 25,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |