Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

5 Centavos

Đơn vị phát hành Banco Central de la República Dominicana
Năm 1978-1981
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 21.1 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The Dominican Republic national coat of arms occupies the central field, depicting a quartered shield bearing a Bible, a cross, and trophies of lances and flags, flanked on the left by an olive branch and on the right by a palm frond. A ribbon above the shield carries the national motto in three segments, and a further ribbon below bears the country name. The entire device is rendered in high relief with fine detail consistent with the engraving style attributed to Casimiro Nemesio de Moya. The coin field is bordered by a beaded inner rim.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước DIOS PATRIA LIBERTAD REPUBLICA DOMINICANA
(Translation: God Fatherland Liberty Dominican Republic)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1978 - Philadelphia Mint (USA) - 1,996,000
1978 - Proof; San Francisco Mint (USA); Minted in 1979 - 5,000
1979 - Philadelphia Mint (USA); Minted in 1978 - 2,988,000
1979 - Proof; Philadelphia Mint (USA); Minted in 1982 - 500
1980 - Philadelphia Mint (USA); Minted in 1981 - 5,300,000
1980 - Proof; Philadelphia Mint (USA); Minted in 1982 - 3,000
1981 - Philadelphia Mint (USA); Minted in 1982 - 4,500,000
1981 - Proof; Philadelphia Mint (USA); Minted in 1982 - 3,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH