| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 240 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Asses = 1 Quincussis |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 694.20 g |
| Đường kính | 116 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#145, HN Italy#65a, Catalli#78a, Haeberlin#p.265, SNG Firenze 2#1038 |
| Mô tả mặt trước | Six-spoked wheel with letters between spokes. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | N - P - V |
| Mô tả mặt sau | Anchor with value to the right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
V (Translation: 5) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (240 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 9336338180 |
| Thông tin bổ sung |
|