Danh mục
| Đơn vị phát hành | Byzantine Empire (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 40 Nummi (1⁄180) |
| Tiền tệ | First Solidus Nomisma (498-720) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.40 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#1104 |
| Mô tả mặt trước | Facing bust of Emperor Constans II, crowned and wearing chlamys |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | MPER CONST |
| Mô tả mặt sau | Large M denomination mark, with Tkw Monogram above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Syracuse, Italy |
| Số lượng đúc | ? |
| ID Numisquare | 7291089206 |
| Thông tin bổ sung |
|