Danh mục
| Đơn vị phát hành | Russian Partition of Poland |
|---|---|
| Năm | 1842-1850 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 40 Groszy (4⁄3) |
| Tiền tệ | Congress Poland - Złoty (1815-1841) |
| Chất liệu | Silver (.868) |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Gum#2545, C#130 |
| Mô tả mặt trước | Crowned double-headed eagle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Name and date inside a plant crown. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 20 КОПѢЕКЪ 40 GROSZY 1842 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1842 MW - - 50 569 1843 MW - - 36 928 1844 MW - - 1845 MW - - 62 290 1846 MW - - 1848 MW - - 27 266 1850 MW - - 37 989 1850 MW - Proof - |
| ID Numisquare | 2017703240 |
| Thông tin bổ sung |
|