| Đơn vị phát hành | Spain |
|---|---|
| Năm | 1556-1598 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Reales |
| Tiền tệ | Real (1497-1833) |
| Chất liệu | Silver (.931) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#435 |
| Mô tả mặt trước | Crowned shield. Legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PHILIPPVS II DEI GRATIA IIII (Translation: Philip II by the grace of God) |
| Mô tả mặt sau | Cross with castles and lions in octolobe. Legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HISPANIARVM REX (Translation: King of Spain) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1556-1598) A - Cal#435 - ND (1556-1598) A - Cal#436 - ND (1556-1598) A - Cal#437 - ND (1556-1598) A - Cal#438 - ND (1556-1598) A - Cal#439 - ND (1556-1598) A - Cal#440 - ND (1556-1598) A - Cal#441 - ND (1556-1598) A - Cal#442 - ND (1556-1598) A - Cal#443 - ND (1556-1598) A - Cal#444 - ND (1556-1598) A - Cal#445 - ND (1556-1598) F - Cal#446 - 1590 F - Cal#447 - 1592 F - Cal#448 - 1592 F - Cal#449 - 1593 F - Cal#450 - 1595 D - Cal#451 - 1595 D - Cal#452 - 1595 D - Cal#453 - |
| ID Numisquare | 1477853250 |
| Ghi chú |